видеотелефоный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của видеотелефоный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | videotelefónyj |
| khoa học | videotelefonyj |
| Anh | videotelefony |
| Đức | wideotelefony |
| Việt | viđeotelephony |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
видеотелефоный
- (Thuộc về) Điện thoại truyền hình.
- видеотелефоный переговорный пункт — trạm điện thoại truyền hình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “видеотелефоный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)