Bước tới nội dung

виза

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của виза
Chữ Latinh
LHQ víza
khoa học viza
Anh viza
Đức wisa
Việt vida
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

виза gc

  1. (Dấu) Thị thực xuất nhập cảnh, thị thực.
    отказать кому-л. в визе — từ chối không thị thực hộ chiếu của ai
    виза на въезд — thị thực nhập cảnh
  2. (пометка на документе) [dấu] thị thực, phê nhận, chứng nhận.
    наложить визу на что-л. — thị thực (phê nhận, chứng nhận) cái gì

Tham khảo