Bước tới nội dung

винообразный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

винообразный

  1. (Có hình) Xoắn ốc, xoáy trôn ốc.

Tham khảo