винообразный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của винообразный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vinoobráznyj |
| khoa học | vinoobraznyj |
| Anh | vinoobrazny |
| Đức | winoobrasny |
| Việt | vinoobradny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
винообразный
- (Có hình) Xoắn ốc, xoáy trôn ốc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “винообразный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)