Bước tới nội dung

вклейка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của вклейка
Chữ Latinh
LHQ vkléjka
khoa học vklejka
Anh vkleyka
Đức wkleika
Việt vcleica
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

вклейка gc

  1. (действие) [sự] dán vào, đính vào, gắn vào.
  2. (что-л. вклеенное) [tờ] giấy dán vào.

Tham khảo