вклиниться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вклиниться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vklínit'sja |
| khoa học | vklinit'sja |
| Anh | vklinitsya |
| Đức | wklinitsja |
| Việt | vclinitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
вклиниться Hoàn thành
- Xem вклиниваться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вклиниться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)