внешнеполитический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của внешнеполитический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vnešnepolitíčeskij |
| khoa học | vnešnepolitičeskij |
| Anh | vneshnepoliticheski |
| Đức | wneschnepolititscheski |
| Việt | vnesnepolititrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
внешнеполитический
- (Thuộc về) Chính sách đối ngoại, ngoại chính, đối ngoại.
- внешнеполитический курс — đường lối đối ngoại (ngoại giao)
- внешнеполитические проблемы — những vấn đề của chính sách đối ngoại
- внешнеполитическая обстановка — tình hình ngoại chính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “внешнеполитический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)