водолазый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của водолазый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vodolázyj |
| khoa học | vodolazyj |
| Anh | vodolazy |
| Đức | wodolasy |
| Việt | vođolady |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
водолазый
- (Thuộc về) Thợ lặn.
- водолазый костюм — áo lặn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “водолазый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)