водородный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của водородный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vodoródnyj |
| khoa học | vodorodnyj |
| Anh | vodorodny |
| Đức | wodorodny |
| Việt | vođorođny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
водородный
- (Thuộc về) Khinh khí, hyđrô, hydro, hy-đơ-rô, hy-đơ-rô-gen.
- водородная бомба — bom khinh khi, bom H
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “водородный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)