военно-врачебный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của военно-врачебный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vojénnovračébnyj |
| khoa học | voenno-vračebnyj |
| Anh | voyennovrachebny |
| Đức | wojennowratschebny |
| Việt | voiennovratrebny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
военно-врачебный
- :
- военно-врачебная комиссия — hội đồng giám định quân y
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “военно-врачебный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)