волейболист
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của волейболист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | volejbolíst |
| khoa học | volejbolist |
| Anh | voleybolist |
| Đức | woleibolist |
| Việt | voleibolixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
волейболист gđ
- Cầu thủ bóng chuyền (vô-lây).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “волейболист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)