вооружение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вооружение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vooružénije |
| khoa học | vooruženie |
| Anh | vooruzheniye |
| Đức | wooruschenije |
| Việt | voorugieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вооружение gt
- (действие) [Sự] vũ trang, võ trang; trang bị (ср. вооружать).
- (оружие) Vũ khí, khí giới, quân bị, binh bị, binh khí, quân khí.
- стратегические наступательные вооружения — vũ khí tiến công chiến lược
- принимать что-л. на вооружение — lấy cái gì làm vũ khí
- состоять на вооружении — dùng trong quân đội, dùng làm vũ khí
- сокращение вооружений — [sự] tài giảm quân bị
- (оснащение) thiết bị, trang bị, máy móc.
- пасурное вооружение судна — thiết bị cột buồm của tàu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вооружение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)