воробей
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của воробей
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vorobéj |
| khoa học | vorobej |
| Anh | vorobey |
| Đức | worobei |
| Việt | vorobei |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Cách phát âm
- IPA: /və.rʌˈbʲɛj/
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-m-6*b воробей gđ
Chuyển tự
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “воробей”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)