восемнадцатый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]| ← 17 | 18 | 19 → |
|---|---|---|
| Số đếm: восемна́дцать (vosemnádcatʹ) Số thứ tự: восемна́дцатый (vosemnádcatyj) Số thứ tự viết tắt: 18-ый (18-yj) | ||
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]восемна́дцатый (vosemnádcatyj)
- Thứ mười tám.
Biến cách
[sửa]Biến cách của восемна́дцатый (dạng ngắn không rõ)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | восемна́дцатый vosemnádcatyj |
восемна́дцатое vosemnádcatoje |
восемна́дцатая vosemnádcataja |
восемна́дцатые vosemnádcatyje | |
| sinh cách | восемна́дцатого vosemnádcatovo |
восемна́дцатой vosemnádcatoj |
восемна́дцатых vosemnádcatyx | ||
| dữ cách | восемна́дцатому vosemnádcatomu |
восемна́дцатой vosemnádcatoj |
восемна́дцатым vosemnádcatym | ||
| đối cách | hữu sinh | восемна́дцатого vosemnádcatovo |
восемна́дцатое vosemnádcatoje |
восемна́дцатую vosemnádcatuju |
восемна́дцатых vosemnádcatyx |
| vô sinh | восемна́дцатый vosemnádcatyj |
восемна́дцатые vosemnádcatyje | |||
| cách công cụ | восемна́дцатым vosemnádcatym |
восемна́дцатой, восемна́дцатою vosemnádcatoj, vosemnádcatoju |
восемна́дцатыми vosemnádcatymi | ||
| giới cách | восемна́дцатом vosemnádcatom |
восемна́дцатой vosemnádcatoj |
восемна́дцатых vosemnádcatyx | ||
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “восемнадцатый”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)