воспитание

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

воспитание gt

  1. (Sự) Nuôi dạy, dạy dỗ, dạy bảo, giáo dục, giáo dưỡng; bồi dưỡng; đào tạo (ср. воспитывать ).
    воспитание детей — [sự] nuôi dưỡng con cái, dạy dỗ trẻ con, giáo dục thiếu nhi
    коммунистическое воспитание молодёжи — [sự] giáo dục cộng sản chủ nghĩa cho thanh niên, giáo dục thanh niên trên tinh thần cộng sản chủ nghĩa
    воспитание кадров — [sự] giáo dục (bồi dưỡng, đào tạo) cán bộ
  2. (воспитанность) [sự, tính] có giáo dục, được giáo dục.
    хорошее воспитание — [sự] được giáo dục tốt

Tham khảo[sửa]