воспитание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của воспитание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vospitánije |
| khoa học | vospitanie |
| Anh | vospitaniye |
| Đức | wospitanije |
| Việt | voxpitaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
воспитание gt
- (Sự) Nuôi dạy, dạy dỗ, dạy bảo, giáo dục, giáo dưỡng; bồi dưỡng; đào tạo (ср. воспитывать ).
- воспитание детей — [sự] nuôi dưỡng con cái, dạy dỗ trẻ con, giáo dục thiếu nhi
- коммунистическое воспитание молодёжи — [sự] giáo dục cộng sản chủ nghĩa cho thanh niên, giáo dục thanh niên trên tinh thần cộng sản chủ nghĩa
- воспитание кадров — [sự] giáo dục (bồi dưỡng, đào tạo) cán bộ
- (воспитанность) [sự, tính] có giáo dục, được giáo dục.
- хорошее воспитание — [sự] được giáo dục tốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “воспитание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)