воспылать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của воспылать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vospylát' |
| khoa học | vospylat' |
| Anh | vospylat |
| Đức | wospylat |
| Việt | voxpylat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]воспылать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “воспылать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)