вразумить
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của вразумить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vrazumít' |
| khoa học | vrazumit' |
| Anh | vrazumit |
| Đức | wrasumit |
| Việt | vradumit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
вразумить h.thành
- Xem вразумлять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вразумить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)