вслух

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Phó từ[sửa]

вслух

  1. Thành tiếng, to.
    читать вслух — đọc to

Tham khảo[sửa]