вулканический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của вулканический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vulkaníčeskij |
| khoa học | vulkaničeskij |
| Anh | vulkanicheski |
| Đức | wulkanitscheski |
| Việt | vulcanitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
вулканический
- (Thuộc về) Núi lửa.
- вулканические породы — đá núi lửa
- вулканическийого происхождения — có nguồn gốc núi lửa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вулканический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)