Bước tới nội dung

входящий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Tính từ

входящий

  1. Đến, vào.
    входящий номер — số công văn đến
    в знач. сущ.: входящая — (об официальной бумаге) — công văn đến

Tham khảo