входящий
Giao diện
Tiếng Nga
Tính từ
входящий
- Đến, vào.
- входящий номер — số công văn đến
- в знач. сущ.: — входящая — (об официальной бумаге) — công văn đến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “входящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)