Bước tới nội dung

вхожий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

вхожий (thông tục)

  1. Hay lui tới, hay đi lại, hay ra vào.
    он вхож к ним, он вхож в их дом — anh ấy hay lui tới (hay ra vào, hay đi lại) nhà họ

Tham khảo