выделить
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của выделить | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výdelit' |
| khoa học | vydelit' |
| Anh | vydelit |
| Đức | wydelit |
| Việt | vyđelit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
выделить hoàn thành
- Xem выделять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “выделить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)