выдержать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выдержать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výderžat' |
| khoa học | vyderžat' |
| Anh | vyderzhat |
| Đức | wyderschat |
| Việt | vyđergiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]выдержать Hoàn thành
- Xem выдерживать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “выдержать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)