выпытывать
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của выпытывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vypýtyvat' |
| khoa học | vypytyvat' |
| Anh | vypytyvat |
| Đức | wypytywat |
| Việt | vypytyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
выпытывать chưa h.thành (h.thành: выпытать) ‚(В у Р) (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “выпытывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)