Bước tới nội dung

выпытывать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

выпытывать chưa h.thành (h.thành: выпытать) ‚(В у Р) (thông tục)

  1. Hỏi dò, moi.
    выпытывать у кого-л. правду — hỏi dò sự thật của ai
    выпытывать у кого-л. тайну — moi bí mật của ai

Tham khảo