выручка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выручка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výručka |
| khoa học | vyručka |
| Anh | vyruchka |
| Đức | wyrutschka |
| Việt | vyrutrca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
выручка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “выручка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)