высоконравственный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của высоконравственный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vysokonrávstvennyj |
| khoa học | vysokonravstvennyj |
| Anh | vysokonravstvenny |
| Đức | wysokonrawstwenny |
| Việt | vyxoconravxtvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
высоконравственный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “высоконравственный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)