вязать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

вязать Hoàn thành ((Hoàn thành: связать))

  1. (В) (связывать) buộc, , nối.
    вязать сноны — bó lúa
  2. (В) (спицами, крючком) đan
  3. (на машине) [sự] đan máy, dệt kim.
  4. (быть вяжущим) chát.
    вяжет во рту — [có vị] chát trong miệng

Tham khảo[sửa]