Bước tới nội dung

вятър

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bulgari

[sửa]
Wikipedia tiếng Bulgari có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ Lỗi Lua trong Mô_đun:etymology tại dòng 336: tiếng Slav nguyên thủy (sla-pro) is not set as an ancestor of tiếng Bulgari (bg) in Module:Mô đun:languages/data/2. tiếng Bulgari (bg) has no ancestors.., từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂weh₁-.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ˈvʲa̟tɐr]
  • Âm thanh (tiếng Bulgari chuẩn):(tập tin)
  • Vần: -atɐr
  • Tách âm(ghi chú): вя‧тър

Danh từ

[sửa]

вя́тър (vjátǎr) 

  1. Gió.

Biến cách

[sửa]

Lỗi Lua trong Mô_đun:bg-common tại dòng 131: attempt to call field 'expand_footnote' (a nil value).

Tham khảo

[sửa]
  • вятър”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences, 2014
  • вятър”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Chitanka, 2010

Từ đảo chữ

[sửa]