гагачий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гагачий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gagáčij |
| khoa học | gagačij |
| Anh | gagachi |
| Đức | gagatschi |
| Việt | gagatri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гагачий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гагачий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)