гадалтельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гадалтельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gadáltel'nyj |
| khoa học | gadaltel'nyj |
| Anh | gadaltelny |
| Đức | gadaltelny |
| Việt | gađaltelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гадалтельный
- (предположительный) [có tính chất] phỏng đoán, đoán chừng.
- (сомнительный) mơ hồ, không chắc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гадалтельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)