Bước tới nội dung

газоносный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của газоносный
Chữ Latinh
LHQ gazonósnyj
khoa học gazonosnyj
Anh gazonosny
Đức gasonosny
Việt gadonoxny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

газоносный

  1. khí, chứa khí, tích khí, trữ khí.

Tham khảo