Bước tới nội dung

газостойкий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của газостойкий
Chữ Latinh
LHQ gazostójkij
khoa học gazostojkij
Anh gazostoyki
Đức gasostoiki
Việt gadoxtoiki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

газостойкий

  1. Chịu khí, bền khí.

Tham khảo