газостойкий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của газостойкий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gazostójkij |
| khoa học | gazostojkij |
| Anh | gazostoyki |
| Đức | gasostoiki |
| Việt | gadoxtoiki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
газостойкий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “газостойкий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)