галерея
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của галерея
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | galeréja |
| khoa học | galereja |
| Anh | galereya |
| Đức | galereja |
| Việt | galereia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
галерея gc
- (в доме) hành lang.
- (в театре и т. п) gác trên cùng, tầng thượng.
- перен. — (ряд, вереница) — hàng, dãy, một loạt, một số
- (выставка, музей) viện bảo tàng nghệ thuật.
- картинрая галерея — nhà trưng bày tranh, viện bảo tàng hội họa
- Третьяковская галерея — Viện bảo tàng hội họa Trê-chia-cốp
- .
- минная галерея — воен. — hầm (lò) mìn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “галерея”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)