галька
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của галька
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gál'ka |
| khoa học | gal'ka |
| Anh | galka |
| Đức | galka |
| Việt | galca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
галька gc
- (Hòn) Cuội.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “галька”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)