гашетка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гашетка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gašétka |
| khoa học | gašetka |
| Anh | gashetka |
| Đức | gaschetka |
| Việt | gasetca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гашетка gc (воен.)
- Cò [súng].
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гашетка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)