гербовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гербовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gérbovyj |
| khoa học | gerbovyj |
| Anh | gerbovy |
| Đức | gerbowy |
| Việt | gerbovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гербовый
- :
- гербовая бумага — tín chỉ
- гербовая печать — [con] dấu có hình quốc huy
- гербовая марка — tem thuế
- гербовый сбор — thuế tem
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гербовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)