гиацинт
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của гиацинт
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | giacínt |
| khoa học | giacint |
| Anh | giatsint |
| Đức | giazint |
| Việt | ghiatxint |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гиацинт gđ (Бот.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гиацинт”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)