гиблый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гиблый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gíblyj |
| khoa học | giblyj |
| Anh | gibly |
| Đức | gibly |
| Việt | gibly |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]гиблый (thông tục)
- :
- гиблое место — nơi nguy hiểm
- гиблое дело — việc vô ích (vô hi vọng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гиблый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)