гигиеничный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гигиеничный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gigijeníčnyj |
| khoa học | gigieničnyj |
| Anh | gigiyenichny |
| Đức | gigijenitschny |
| Việt | ghighiienitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гигиеничный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гигиеничный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)