Bước tới nội dung

гидрографический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của гидрографический
Chữ Latinh
LHQ gidrografíčeskij
khoa học gidrografičeskij
Anh gidrograficheski
Đức gidrografitscheski
Việt ghiđrographitrexki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

гидрографический

  1. (Thuộc về) Thủy văn học.
    гидрографическое судно — tàu thủy văn

Tham khảo