Bước tới nội dung

гидротехнический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

гидротехнический

  1. (Thuộc về) Kỹ thuật thủy lợi.
    гидротехническое сооружение — công trình thủy lợi

Tham khảo