гимнастёка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
[sửa]гимнастёка (gimnastjóka) gc vs (sinh cách гимнастёки, danh cách số nhiều гимнастёки, sinh cách số nhiều гимнастёк)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | гимнастёка gimnastjóka |
гимнастёки gimnastjóki |
| sinh cách | гимнастёки gimnastjóki |
гимнастёк gimnastjók |
| dữ cách | гимнастёке gimnastjóke |
гимнастёкам gimnastjókam |
| đối cách | гимнастёку gimnastjóku |
гимнастёки gimnastjóki |
| cách công cụ | гимнастёкой, гимнастёкою gimnastjókoj, gimnastjókoju |
гимнастёками gimnastjókami |
| giới cách | гимнастёке gimnastjóke |
гимнастёках gimnastjókax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гимнастёка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)