Bước tới nội dung

гимнастёка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

[sửa]

гимнастёка (gimnastjóka) gc vs (sinh cách гимнастёки, danh cách số nhiều гимнастёки, sinh cách số nhiều гимнастёк)

  1. Áo va-rơ, áo va-rơi.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]