гласность
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của гласность | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | glásnost' |
| khoa học | glasnost' |
| Anh | glasnost |
| Đức | glasnost |
| Việt | glaxnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гласность gc
- (Tính chất) Công khai.
- предавать гласности — công bố
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гласность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)