гнести

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

гнести Hoàn thành (,(В))

  1. Đè nặng, giày vò, day dứt.
    меня гнеститёт тоска — nỗi buồn đè nặng lòng tôi

Tham khảo[sửa]