Bước tới nội dung

гогот

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

гогот

  1. (гусей) [tiếng] kêu quác quác (nói về ngỗng).
  2. (thông tục) (хохот) [tiếng] cười hô hố, cười ha hả.

Tham khảo