годовалый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của годовалый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | godovályj |
| khoa học | godovalyj |
| Anh | godovaly |
| Đức | godowaly |
| Việt | gođovaly |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
годовалый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “годовалый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)