Bước tới nội dung

годовалый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

годовалый

  1. (Lên) Một, một tuổi, một năm.
    годовалый младенец — em bé lên một
    годовалый телёнок — bê một tuổi (một năm)

Tham khảo