голодающий
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của голодающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | golodájuščij |
| khoa học | golodajuščij |
| Anh | golodayushchi |
| Đức | golodajuschtschi |
| Việt | golođaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
голодающий (скл. как прил.)
- .
- в знач. сущ. м. — người [bị] đói
- объявивший голодовку — người tuyệt thực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “голодающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)