гоночный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гоночный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gónočnyj |
| khoa học | gonočnyj |
| Anh | gonochny |
| Đức | gonotschny |
| Việt | gonotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гоночный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гоночный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)