горбиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của горбиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | górbit'sja |
| khoa học | gorbit'sja |
| Anh | gorbitsya |
| Đức | gorbitsja |
| Việt | gorbitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
горбиться Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “горбиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)