Bước tới nội dung

горком

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

горком

  1. (городской комитет) ban chấp hành thành phố
  2. (партии) thành ủy, thị ủy.
    горком комсомола — [ban chấp hành] thành đoàn Thanh niên cộng sản

Tham khảo