горсточка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của горсточка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | górstočka |
| khoa học | gorstočka |
| Anh | gorstochka |
| Đức | gorstotschka |
| Việt | gorxtotrca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
горсточка gc
- Xem горсть3
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “горсточка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)